Tính

Tính

Định dạng: ngày / tháng / năm (DD/MM/YYYY)

Updates as you type

Kết quả

Công thức

Tuổi theo lịch là khoảng thời gian đã hoàn thành từ ngày sinh đến ngày tham chiếu (thường là hôm nay) trên lịch Gregory. Ta trừ thành phần năm, tháng, ngày và “mượn” từ tháng hoặc năm trước nếu ngày/tháng chưa tới — cùng cách tính khoảng cách ngày thông dụng.

Tuổi = Ngày tham chiếu − Ngày sinh (năm / tháng / ngày với mượn lịch)

Ví dụ minh họa

  1. Sinh 15-01-1990; ngày tham chiếu 01-07-2026
  2. Năm: 2026 − 1990 = 36 (đã qua sinh nhật trong năm)
  3. Từ 15 tháng 1 đến 1 tháng 7 trong năm: 5 tháng và 16 ngày

Kết quả: 36 tuổi, 5 tháng và 16 ngày

Cách tính tuổi

Có nhiều cách nói về tuổi. Công cụ này cho tuổi theo lịch phương Tây trên lịch Gregory — hệ dùng cho hầu hết mục đích hành chính, y tế và pháp lý tại Việt Nam và quốc tế.

Tuổi theo lịch phương Tây

Tuổi tăng vào ngày sinh nhật. Người đã sống 3 năm 11 tháng vẫn được coi là 3 tuổi cho đến sinh nhật tiếp theo. Đó là “tuổi” hầu hết biểu mẫu hỏi; công cụ còn hiện tháng và ngày còn lại để chính xác hơn.

Chúng tôi cũng hiện tổng ngày và số tuần nguyên giữa ngày sinh và hôm nay — hữu ích khi cần một thước đo liên tục (ví dụ tuổi trẻ sơ sinh theo ngày/tuần) thay vì cấu trúc năm/tháng/ngày.

Hệ thống tuổi văn hóa khác

Một số văn hóa đếm năm khác. Trong cách đếm truyền thống Đông Á (tuổi danh nghĩa / tuế), trẻ mới sinh có thể đã được tính 1 tuổi, và tuổi có thể tăng theo năm âm lịch thay vì sinh nhật.

Nhiều giấy tờ chính thức hiện ưu tiên tuổi theo lịch quốc tế. Công cụ này không đổi sang tuổi truyền thống Đông Á — chỉ dùng niên đại theo sinh nhật để khớp hộ chiếu, nhập học và hầu hết hồ sơ y tế.

Cuối tháng và tháng không đều

Tháng dài ngắn khác nhau nên “một tháng sau” ở cuối tháng có thể mơ hồ. Ví dụ: từ 28-02-2022 đến 31-03-2022 có thể đọc là “một tháng ba ngày” (dời sang 28 tháng 3 rồi cộng ba ngày). Cách khác coi cả hai là cuối tháng và gọi là “đúng một tháng”.

Chúng tôi dùng cách thứ nhất: nếu ngày trong tháng của ngày tham chiếu sớm hơn ngày sinh, mượn độ dài tháng lịch trước và giảm số tháng đi một. Logic mượn tương tự từ năm sang tháng — nhất quán với chênh lệch ngày trong lập trình và bảng tính.

Sinh nhật 29 tháng 2

Người sinh 29/2 chỉ có đúng ngày sinh nhật vào năm nhuận. Năm không nhuận, tập quán và pháp lý khác nhau theo quốc gia — thường 28/2 hoặc 1/3. Công cụ vẫn tính năm/tháng/ngày đã hoàn thành từ ngày sinh đã đăng ký; không bịa quy tắc quan sát sinh nhật địa phương.

Những gì không mô hình hóa

Kết quả dùng ngày lịch cục bộ (không có giờ). Múi giờ, giờ mùa hè và tuổi theo giờ/phút/giây không tính để ngày sinh dạng ngày khớp hộ tịch. Với khoảng giữa hai ngày tùy ý — không phải “tuổi hôm nay” — dùng công cụ khoảng cách ngày.

Sự thật thú vị

Năm nhuận theo quy tắc cố định

Trên lịch Gregory, hầu hết năm chia hết cho 4 là năm nhuận, trừ năm thế kỷ không chia hết cho 400 (1900 không nhuận; 2000 có). Tính tuổi phải kể 29/2 khi ngày đó nằm giữa sinh và ngày tham chiếu.

Tuổi pháp lý thường theo lịch

Tại Việt Nam, đủ 18 tuổi (thành niên), tuổi lái xe, tuổi nghỉ hưu và nhiều quyền lợi BHXH thường dựa trên ngày sinh ghi trên giấy tờ. Thời điểm nhập học có thể khác theo địa phương dù công thức tuổi giống nhau.

Trẻ sơ sinh thường theo dõi theo ngày/tuần

Nhi khoa và sơ sinh thường dùng tuổi theo ngày hoặc tuần đã hoàn thành vì chênh lệch nhỏ cũng quan trọng sớm. Biểu mẫu người lớn hầu như chỉ hỏi năm.

Ngày sinh thắng “tuổi cảm nhận”

Tuổi theo lịch đếm thời gian lịch đã hoàn thành. Tuổi sinh học hay “cảm nhận” từ chỉ số sức khỏe có thể khác, nhưng tuổi chính thức trên CCCD/hộ chiếu theo ngày sinh đăng ký.

Nửa đêm và múi giờ

Nếu sinh quanh nửa đêm qua ranh giới múi giờ, ngày trên giấy khai sinh của cơ quan có thẩm quyền mới là chuẩn — không phải đồng hồ điện thoại của người đi đường. Hãy nhập ngày đã đăng ký.

Câu hỏi thường gặp

Nhập ngày sinh. Công cụ trừ ngày đó khỏi hôm nay với quy tắc mượn lịch và hiện năm đã hoàn thành, tháng còn lại, ngày còn lại, cộng tổng tuần và số ngày đã sống.

Chỉ năm đủ cho nhiều biểu mẫu, nhưng tháng và ngày quan trọng với liều nhi, hạn visa, mốc nhập học và mọi thời hạn phụ thuộc việc đủ tuổi đúng một ngày cụ thể.

Có. Tuổi được tính theo ngày lịch cục bộ hiện tại trên thiết bị. Để so hai ngày tùy chọn thay vì “tuổi hôm nay”, dùng công cụ khoảng cách ngày.

Chúng tôi mượn độ dài tháng trước khi ngày tham chiếu trong tháng sớm hơn ngày sinh trong tháng. Cách này cho kết quả kiểu “1 tháng 3 ngày” cho khoảng như 28/2 đến 31/3.

Các hệ đó có thể bắt đầu từ tuổi 1 lúc sinh và tăng theo năm âm lịch. Trang này chỉ báo tuổi theo lịch phương Tây, khớp hầu hết giấy tờ quốc tế và pháp lý Việt Nam.

Cấu trúc năm/tháng/ngày vẫn theo ngày sinh đã đăng ký. Luật hoặc tập quán địa phương có thể coi “ngày kỷ niệm sinh nhật” năm không nhuận là 28/2 hoặc 1/3 — kiểm tra quy định liên quan hợp đồng và quyền lợi.

Công cụ này trả lời “hôm nay tôi bao nhiêu tuổi?”. Để biết tuổi vào một ngày cụ thể khác, dùng công cụ khoảng cách ngày với ngày sinh và ngày tham chiếu đó.

Tài liệu tham khảo

  1. ISO 8601 — Định dạng ngày và giờ — International Organization for Standardization Chuẩn biểu diễn ngày lịch trong hệ dân sự và kỹ thuật.
  2. Năm nhuận — Time FAQs — National Institute of Standards and Technology (NIST) Quy tắc năm nhuận Gregory trên lịch dân sự.
  3. Hộ tịch và giấy tờ tùy thân — Bộ Tư pháp Việt Nam Bối cảnh đăng ký khai sinh và ngày sinh pháp lý tại Việt Nam.
  4. Bảo hiểm xã hội và tuổi nghỉ hưu — Bảo hiểm Xã hội Việt Nam Ví dụ dùng tuổi theo lịch cho quyền lợi bảo hiểm.

Chỉ mang tính thông tin. Ngưỡng tuổi pháp lý và quy tắc ngày nhuận có thể khác theo quy định — xác minh với cơ quan có thẩm quyền khi tuổi quyết định quyền lợi.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Editorial Team

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.