Tính

Tính

Updates as you type

Kết quả

Công thức

Chế độ thể tích tính qua mililit với cup Mỹ thông dụng = 236,5882365 ml (muỗng canh = cup/16, muỗng cà phê = cup/48, fl oz = cup/8). Chế độ nguyên liệu nhân số cup Mỹ tương đương với mật độ gram-trên-cup ẩm thực (ví dụ bột ≈ 120 g/cup, đường ≈ 200 g/cup, bơ ≈ 227 g/cup, nước ≈ 236,6 g/cup).

ml = giá_trị × hệ_số_từ · g = cups × g_mỗi_cup(nguyên_liệu)

Ví dụ minh họa

  1. 2 cup → ml: 2 × 236,588 ≈ 473,18 ml
  2. 1 cup bột mì ≈ 120 g
  3. 3 muỗng canh bơ ≈ (3/16) cup × 227 g ≈ 42,6 g

Kết quả: Đổi thể tích và khối lượng nguyên liệu cho công thức

Cách đổi đơn vị nấu ăn hoạt động

Đơn vị thể tích là tỷ lệ chính xác từ cup Mỹ. Đổi khối lượng cần mật độ nguyên liệu — bột nhẹ hơn nhiều so với mật ong trên mỗi cup.

Cơ sở: cup Mỹ

Chúng tôi dùng cup Mỹ thông dụng (236,5882365 ml), không phải cup mét (250 ml) hay cup pháp lý Mỹ (240 ml). Công thức Việt Nam thường dùng gram và mililit; blog hoặc sách nấu ăn Mỹ hay dùng cup — hãy kiểm tra nguồn công thức.

Khối lượng nguyên liệu

Giá trị gram-trên-cup là trung bình ẩm thực phổ biến (ví dụ bột xúc bằng muỗng ≈ 120 g). Bột đã rây nhẹ hơn; đường nâu nén chặt nặng hơn. Với bánh ngọt đòi hỏi độ chính xác, nên dùng cân nhà bếp.

Những gì chúng tôi không mô hình hóa

Không có cup/pint imperial Anh, không hiệu chỉnh độ cao, và không mật độ từng nhãn hàng. Nước và sữa gần 1 g/ml; dầu và si-rô thì không.

Sự thật thú vị

Thể tích ≠ khối lượng

“1 cup” bột và “1 cup” đường cùng thể tích nhưng gram rất khác nhau.

Cup Mỹ và cup mét

Cup Mỹ ≈ 237 ml; nhiều công thức mét dùng 250 ml. Chênh khoảng 5% thấy rõ ở mẻ lớn.

Bơ ở Việt Nam

Ở Mỹ, 1 cup bơ ≈ 2 thỏi ≈ 227 g. Ở Việt Nam bơ thường bán hộp 200–250 g — tính theo gram, không theo cup.

Cân thắng khi làm bánh

Thợ bánh chuyên nghiệp ưu tiên gram — cách đong cup khác nhau là nguyên nhân phổ biến bánh khô hoặc thất bại. Nhãn thực phẩm và công thức Việt cũng nghiêng về mét.

Muỗng canh và muỗng cà phê

16 muỗng canh = 1 cup; 3 muỗng cà phê = 1 muỗng canh theo đong Mỹ. Muỗng nhà bếp Việt gần tương đương cho nấu ăn hằng ngày.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng 120 g bột mì đa dụng trên công cụ này. Chọn Khối lượng nguyên liệu, Bột mì, và 1 cup.

Dùng chế độ Thể tích: từ cup → sang ml. 1 cup Mỹ ≈ 236,59 ml.

Đường cát đặc hơn (~200 g/cup) so với bột xốp (~120 g/cup).

Không — cup Mỹ thông dụng. Với cup mét 250 ml, tính qua ml hoặc chỉnh công thức.

16 muỗng canh = 1 cup Mỹ. Dùng chế độ Thể tích, chọn muỗng canh làm “Từ” và cup làm “Sang” (hoặc ngược lại), rồi nhập số lượng.

Dùng chế độ Nguyên liệu, chọn Bơ (~227 g/cup) và nhập gram — công cụ cho tương đương cup. Thỏi Mỹ khoảng 113 g hoặc nửa cup.

Công thức Việt thường đã ở gram và ml, dùng trực tiếp được. “Cup” Mỹ không bằng cup mét 250 ml — xác nhận nguồn dùng cup Mỹ hay mét trước khi đổi.

Tài liệu tham khảo

  1. Đơn vị thông dụng Mỹ — NIST Bối cảnh định nghĩa thể tích customary trong đong Mỹ.
  2. FoodData Central — U.S. Department of Agriculture (USDA) Cơ sở dữ liệu dinh dưỡng; khối lượng mỗi cup vẫn phụ thuộc cách đong.
  3. Thông tin an toàn thực phẩm — Cục An toàn thực phẩm — Bộ Y tế Bối cảnh Việt Nam về nhãn thực phẩm và thực hành bếp an toàn.

Chỉ là ước lượng ẩm thực — nhãn hàng và cách đong làm thay đổi khối lượng. Dùng cân khi làm bánh đòi hỏi độ chính xác.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Ban biên tập Mr. Calco

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.