Tính

Kết quả

Công thức

Đổi giá trị nguồn sang đơn vị cơ sở của nhóm, rồi chia cho hệ số đơn vị đích. Mỗi nhóm (chiều dài, tốc độ dữ liệu, năng lượng, áp suất, …) có cơ sở SI riêng để không lẫn đơn vị giữa các chiều.

đích = giá trị × (cơ_sở_từ ÷ cơ_sở_đến)

Ví dụ minh họa

  1. 100 cm → mét
  2. 100 × 0,01 m/cm = 1 m
  3. 1 m → feet: 1 ÷ 0,3048 ≈ 3,28084 ft

Kết quả: 100 cm = 1 m ≈ 3,28084 ft

Cách đổi đơn vị hoạt động

Mỗi nhóm tính qua một đơn vị cơ sở. Khi đổi nhóm, danh sách đơn vị reset để bạn không lẫn mét với lít hay Mbit/s với MB.

Chiều dài, diện tích, thể tích, khối lượng

Hệ số chiều dài là định nghĩa quốc tế chính xác (1 in = 0,0254 m, 1 ft = 0,3048 m). Diện tích theo mét vuông. Thể tích theo lít (1 m³ = 1000 L) kèm kích thước chất lỏng Mỹ. Khối lượng theo kilôgam (1 lb = 0,45359237 kg).

Lưu trữ số so với tốc độ mạng

Lưu trữ số dùng byte (kB/MB SI thập phân; KiB/MiB IEC nhị phân). Tốc độ mạng / tốc độ dữ liệu dùng bit mỗi giây — nhà mạng Việt Nam (Viettel, VNPT, FPT, Mobifone, …) quảng cáo Mbit/s, trong khi trình quản lý tải thường hiện MB/s (byte). 8 Mbit/s ≈ 1 MB/s.

Năng lượng, công suất, áp suất, lực

Năng lượng qua joule (gồm Wh, kWh, kcal, BTU). Công suất qua watt (gồm hp cơ). Áp suất qua pascal (bar, atm, psi, mmHg). Lực qua newton (lbf, kgf).

Góc, tần số, tốc độ, thời gian

Góc qua radian. Tần số qua hertz (rpm = vòng mỗi phút). Tốc độ di chuyển qua mét mỗi giây. Thời gian qua giây.

Công cụ liên quan

Nhiệt độ cần offset, không phải hệ số thuần — dùng đổi nhiệt độ. Thể tích nấu ăn với mật độ nguyên liệu dùng đổi đơn vị nấu ăn. Diện tích hình từ dài × rộng dùng tính diện tích. Thể tích đặc từ dài × rộng × cao dùng tính thể tích.

Sự thật thú vị

Bit so với byte trên đường truyền của bạn

Gói „100 Mbit/s” là megabit mỗi giây. Chia 8 để ước megabyte mỗi giây tải (~12,5 MB/s) trước overhead giao thức.

Tiền tố SI so với nhị phân

Nhà sản xuất ổ cứng thường quảng cáo GB là 10⁹ byte, trong khi hệ điều hành thường hiện GiB là 2³⁰ byte — vì thế dung lượng trống trông nhỏ hơn hộp.

Foot quốc tế so với survey foot

Từ 1959 foot quốc tế đúng 0,3048 m. Định nghĩa survey Mỹ cũ có thể lệch nhẹ trên công việc GIS.

Gallon chất lỏng Mỹ

Bộ đổi này dùng US liquid gallon (đúng 3,785411784 L), không phải imperial gallon Anh.

Kiểm tra chiều

Viết đơn vị trong phép tính bắt lỗi: bạn không thể cộng mét với giây nếu không có hệ số đổi có nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

Chọn Tốc độ mạng, rồi Mbit/s → MB/s. Vì 1 byte = 8 bit, 80 Mbit/s ≈ 10 MB/s (trước overhead mạng).

MB là 1.000.000 byte (SI). MiB là 1.048.576 byte (1024², IEC). Chọn Lưu trữ số và đổi trực tiếp.

Được — chọn Thể tích. Kích thước chất lỏng Mỹ (fl.oz, cup, pint, quart, gallon) nằm cạnh ml, L và m³.

Không. Celsius ↔ Fahrenheit ↔ Kelvin cần công thức offset. Dùng đổi nhiệt độ riêng.

Dùng hệ số chính xác chuẩn khi được định nghĩa (ví dụ 1 in = 0,0254 m). Màn hình có thể làm tròn số thập phân.

Tài liệu tham khảo

  1. Đơn vị SI — National Institute of Standards and Technology (NIST) Hướng dẫn đo lường chính thức cho đơn vị SI.
  2. NIST SP 811 — Guide to the SI — National Institute of Standards and Technology Hệ số đổi và ký hiệu đơn vị đúng.
  3. BIPM SI Brochure — Bureau International des Poids et Mesures Định nghĩa quốc tế mét và đơn vị liên quan.
  4. IEC 80000-13 — Tiền tố nhị phân — International Electrotechnical Commission Định nghĩa KiB, MiB, GiB (lũy thừa 1024).

Chỉ mang tính thông tin.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Ban biên tập Mr. Calco

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.