Tính

Tính

Wrap a paper strip around the base of your finger, then measure the strip 1 WRAP PAPER around base (below knuckle) 2 MEASURE mark length = size circumference (mm) or use a ring that already fits
Cách đo size nhẫn →

Updates as you type

Kết quả

Công thức

Mọi hệ quy về đường kính trong theo mm. Size EU thường là chu vi mm (kiểu ISO). Số US dùng công thức đường kính tuyến tính; chu vi = π × đường kính.

Ø_mm ≈ 11,63 + 0,8128 × US · EU ≈ chu_vi_mm = π × Ø · chu_vi = π × Ø

Cách đo size nhẫn

Đo cuối ngày khi ngón tay ấm.

Wrap a paper strip around the base of your finger, then measure the strip 1 WRAP PAPER around base (below knuckle) 2 MEASURE mark length = size circumference (mm) or use a ring that already fits
  1. Quấn — Dùng dải giấy hoặc chỉ quấn gốc ngón tay.
  2. Đánh dấu — Đánh dấu điểm chồng; đo chiều dài theo mm (chu vi).
  3. Độ vừa — Nhẫn phải qua khớp với một chút lực cản.
  • Bản rộng cảm giác chặt hơn — cân nhắc tăng nửa size.
  • Ngón tay bên thuận có thể hơi lớn hơn.

Ví dụ minh họa

  1. Size US 7
  2. Đường kính ≈ 11,63 + 0,8128×7 ≈ 17,32 mm
  3. Chu vi ≈ 17,32 × π ≈ 54,4 mm (kiểu EU)

Kết quả: ≈ Ø 17,32 mm · chu vi ≈ 54,4 mm

Cách đổi size nhẫn

Size nhẫn là nhãn đường kính (hoặc chu vi) trong. Chúng tôi đổi mọi đầu vào sang đường kính milimet, rồi xuất từng nhãn khu vực.

Đường kính là trung tâm

Size số US/Canada dùng Ø ≈ 11,63 + 0,8128 × size (mm). Đầu vào EU coi là chu vi mm (÷ π → đường kính). Chữ cái UK ánh xạ qua chỉ số số sang thang US. JP dùng ánh xạ gần đúng.

Mẹo đo ảnh hưởng size

Ngón tay sưng khi nóng và teo khi lạnh — đo lúc ấm vào cuối ngày. Nhẫn bản rộng cảm giác chặt hơn; nhiều tiệm khuyên tăng nửa size với bản >~6 mm. Nhẫn phải qua khớp ngón mà không xoay tự do ở gốc.

Những gì không được mô hình hóa

Không có comfort-fit so với mặt trong chuẩn, không hiệu chỉnh nhiệt độ, không giãn kim loại. Xác nhận size khắc trên mandrel trước khi resize không hoàn tác được.

Sự thật thú vị

Chu vi ISO

Nhiều size nhẫn châu Âu dùng chu vi theo milimet (ISO 8653).

Khớp ngón trước

Nếu khớp to, đo sao cho nhẫn qua khớp — rồi kiểm tra không xoay tự do.

Bản rộng chặt hơn

Bản trên ~6 mm thường cần nửa size lớn hơn để cùng mức thoải mái.

Nhiệt độ quan trọng

Ngón tay teo khi lạnh và sưng khi nóng — đo khi tay ấm và nghỉ.

Nhẫn tại Việt Nam

Tiệm vàng thường dùng số EU (chu vi mm) hoặc mandrel quốc tế. Với nhẫn cưới theo yêu cầu, luôn thử mandrel tại tiệm trước khi đúc.

Câu hỏi thường gặp

Đổi US sang đường kính trong, rồi nhân π để ra chu vi mm — đó là số EU thường dùng. Máy tính hiện cả hai.

Ổn để khởi đầu; mandrel hoặc ring gauge tại tiệm vàng chính xác hơn, đặc biệt với kim loại quý.

Đo đúng ngón sẽ đeo. Ngón bên thuận có thể hơi lớn hơn.

Thường có — bản rộng cảm giác chặt hơn. Cân nhắc nửa size lớn hơn so với bản mỏng trên cùng ngón.

Có — chọn Ø mm hoặc Chu vi mm làm hệ “Từ” và nhập số đo milimet.

Tài liệu tham khảo

  1. ISO 8653 — Jewellery — Ring-sizes — International Organization for Standardization Ký hiệu size nhẫn quốc tế dựa trên chu vi trong.
  2. NIST — đơn vị độ dài — National Institute of Standards and Technology Milimet là đơn vị làm việc cho đường kính và chu vi.
  3. Tiêu chuẩn sản phẩm trang sức — Bộ Khoa học và Công nghệ / TCVN Bối cảnh tiêu chuẩn hóa sản phẩm tại Việt Nam.

Chỉ là ước lượng. Xác nhận tại tiệm vàng với nhẫn giá trị cao.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Đội biên tập Mr. Calco

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.