Tính

Tính

Measurements convert when you switch units

Measure bust, waist, and hips with a tape around the body 1 BUST fullest 2 WAIST narrowest 3 HIPS fullest
Cách đo để chọn váy và đồ may sẵn →
cm
cm
cm

Updates as you type

Kết quả

Công thức

Chế độ đo gắn ngực/eo/hông vào bảng dựa US qua số lớn nhất trong ba vòng. Chế độ đổi áp offset vùng phổ biến (UK/AU +4, EU/FR +32, IT +36).

Size ≈ max(ngực, eo, hông) trên bảng · US+4≈UK/AU · US+32≈EU/FR · US+36≈IT

Cách đo để chọn váy và đồ may sẵn

Dùng thước dây mềm trên da hoặc áo mỏng. Đứng thư giãn. Nhập cả ba số vào máy tính.

Measure bust, waist, and hips with a tape around the body 1 BUST fullest 2 WAIST narrowest 3 HIPS fullest
  1. Vòng ngực — Đo ở phần đầy nhất của ngực, thước song song sàn và vừa khít nhưng không siết chặt.
  2. Vòng eo — Đo chỗ hẹp nhất của thân, thường phía trên rốn.
  3. Vòng hông — Đo chỗ đầy nhất của hông và mông.
  • Máy tính lấy số lớn nhất trong ba vòng để trang phục đủ mọi điểm.
  • Vanity sizing nghĩa là cùng “US 4” có thể khác hãng — hãy đối chiếu thêm bảng cm của thương hiệu.

Ví dụ minh họa

  1. Ngực 86 cm, eo 68 cm, hông 94 cm (hệ mét)
  2. Hông quyết định gợi ý trên bảng điển hình → khoảng US 8
  3. Offset: UK/AU 12 · EU/FR 40 · IT 44

Kết quả: Size gợi ý trên nhiều bảng trong lưới kết quả

Cách ước lượng size quần áo

Số size may sẵn là nhãn trên mẫu cắt theo bậc, không phải “sự thật” phổ quát của cơ thể. Chúng tôi dùng bảng trung bình ngành đã đơn giản hóa và offset phổ biến giữa các vùng.

Từ số đo

Vòng ngực, eo và hông (cm hoặc inch qua nút đổi đơn vị) được so với bảng size. Size gợi ý theo nhu cầu lớn nhất để trang phục đủ cả ba điểm.

Đổi bảng size

Size có nhãn được đổi qua cơ sở US chẵn: UK/AU ≈ US+4, EU/FR ≈ US+32, IT ≈ US+36. Giá trị làm tròn về số size chẵn trong dải bán lẻ thường gặp. Ở Việt Nam bạn hay thấy số EU (36, 38, 40…) hoặc nhãn S/M/L của thương hiệu nội địa; một số shop thời trang cũng ghi size Á (Asian fit) hẹp hơn EU cùng số.

Vanity sizing

Cùng “US 4” có thể khác nhau giữa thương hiệu và theo năm. Khi mua online, luôn đối chiếu bảng centimet của hãng.

Những gì không mô hình hóa

Không có khối petite/tall/plus riêng, cup, hay vải co giãn. Cơ thể nằm giữa hai size đôi khi cần chỉnh sửa hoặc chọn form khác.

Sự thật thú vị

EU khác IT

Size Ý thường cao hơn EU bốn số (EU 36 ≈ IT 40).

UK khác US

Size nữ Anh điển hình bằng US + 4 (US 4 ≈ UK 8).

FR thường khớp EU

Số size Pháp thường trùng EU (FR 36 ≈ EU 36), không phải size US. Nhiều thương hiệu tại Việt Nam cũng neo theo bảng EU.

AU theo UK

Size nữ Úc thường theo đánh số Anh (AU 8 ≈ UK 8).

Size Á và S/M/L nội địa

Nhãn S/M/L của thương hiệu Việt và “Asian size” thường hẹp hơn EU cùng chữ cái — hãy so vòng đo bằng cm với bảng hãng, đừng chỉ tin chữ size.

Câu hỏi thường gặp

Đo ngực, eo, hông, nhập chế độ đo, rồi đọc size gợi ý trên các bảng. Chúng tôi lấy theo số lớn nhất trong ba vòng.

Chúng tôi gợi ý size lớn hơn để mặc vừa. Tìm form petite/tall, vải co giãn, hoặc fit riêng của hãng nếu tỉ lệ lệch nhiều.

Quy tắc thực dụng: EU ≈ US + 32 (US 4 ≈ EU 36). Dùng chế độ đổi để xem UK, IT, FR và AU cùng lúc.

Ước lượng — trung bình ngành. Bảng của thương hiệu thắng khi mua online.

Với váy vải dệt không co, nhiều người lên size. Với knit co giãn, đúng size hoặc gần vòng lớn nhất thường ổn — xem thêm đánh giá khách mua.

Tài liệu tham khảo

  1. ISO 8559 — chỉ định size quần áo — International Organization for Standardization Khung quốc tế về thuật ngữ size quần áo và đo cơ thể.
  2. NIST — đơn vị độ dài — National Institute of Standards and Technology Đổi cm/inch chính xác cho chế độ đo.
  3. Nhãn hàng dệt may và thông tin người tiêu dùng — Bộ Công Thương Bối cảnh người tiêu dùng Việt Nam về nhãn sản phẩm và thông tin mua hàng.

Chỉ là ước lượng. Nên ưu tiên bảng size của thương hiệu khi mua.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Ban biên tập Mr. Calco

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.