Tính

Tính

Measurements convert when you switch units

m
m

Cao hơn 8 ft (2,44 m) làm tăng ước lượng.

m

Hai người đầu trong cơ sở; mỗi người thêm +600 BTU/giờ.

Đếm lỗ kính lớn (±1.000 BTU/giờ mỗi cái).

Updates as you type

Kết quả

Công thức

Đổi diện tích sàn sang foot vuông, nhân hệ số khí hậu BTU/ft², rồi áp dụng hệ số nắng, cách nhiệt và chiều cao trần. Cộng người, cửa sổ và phụ lục bếp. Chia 12.000 ra tấn (và đổi sang kW).

A_ft² = D×R (m²×10,764) · Cơ sở = A×f_khí · Q = Cơ sở×f_nắng×f_cách×max(1,H/8) + max(0,P−2)×600 + C×1000 + B · Tấn = Q/12.000

Ví dụ minh họa

  1. Phòng 5 m × 4 m → diện tích = 20 m² ≈ 215,3 ft²
  2. Khí hậu nóng (30 BTU/ft²) → cơ sở = 215,3 × 30 ≈ 6.459 BTU/giờ
  3. Nắng & cách nhiệt trung bình, trần 2,4 m, 2 người, 1 cửa sổ lớn → +1.000 BTU/giờ
  4. Tổng ≈ 7.459 → làm tròn ~7.500 BTU/giờ ≈ 0,62 tấn ≈ 2,2 kW

Kết quả: ≈ 7.500 BTU/giờ · hạng gợi ý khoảng 9.000 BTU

Cách ước kích thước BTU

Kỹ thuật viên vẫn dùng quy tắc foot vuông/mét để sàng lọc nhanh máy lạnh và sưởi. Máy tính bám cách tiếp cận minh bạch đó và chỉ rõ chỗ thua Manual J hoặc tính tải đầy đủ.

Diện tích và hệ số khí hậu

Diện tích sàn = dài × rộng. Đầu vào mét được đổi sang foot vuông vì bảng BTU/ft² thường công bố theo đơn vị imperial. Khí hậu chọn hệ số cơ sở: vùng mát cần lạnh ít hơn mỗi ft²; vùng nóng cần nhiều hơn. Chế độ sưởi dùng bộ hệ số riêng tăng ở khí hậu lạnh.

Hệ số lạnh chuẩn: 20 / 25 / 30 / 35 BTU mỗi ft² cho mát, vừa, nóng và rất nóng. Mặc định sưởi: 45 / 35 / 25 / 20 BTU mỗi ft² cho cùng nhãn. Với hầu hết thành phố Việt Nam hãy chọn “nóng” hoặc “rất nóng / ẩm”.

Nắng, cách nhiệt và chiều cao trần

Phòng nhiều bóng giảm tải lạnh (±10%); mặt đứng nắng tăng (±10%). Cách nhiệt kém tăng ước lượng (±15%); cách nhiệt tốt giảm (±10%). Trần cao hơn 8 ft (≈2,44 m) nhân tải cơ sở với cao÷8 vì thể tích không khí lớn hơn cần điều hòa.

Người, cửa sổ, bếp và phòng kính

Ở chế độ lạnh, hai người đầu nằm trong hệ số cơ sở; mỗi người thêm +600 BTU/giờ (nhiệt người), và bếp +4.000 BTU/giờ cho thiết bị nấu — quy ước máy cửa sổ cổ điển. Mỗi cửa sổ lớn hoặc cửa kính +1.000 BTU/giờ như proxy kính đơn giản. Phòng kính / nhiều kính +10% sau hệ số nắng và cách nhiệt.

Ở chế độ sưởi, phụ lục người và bếp bị bỏ (nhiệt nội sinh thực ra giảm nhu cầu sưởi). Tải nắng đảo chiều: bóng tăng ước sưởi, nắng giảm.

Những gì không mô hình hóa

Đây không phải Manual J hay tính tải từng phòng. Thiếu: trị số R tường/mái, U-value và solar gain theo hướng, thấm gió, tổn thất ống gió, nhiệt độ thiết kế ngoài, tải ẩn (độ ẩm) và chọn thiết bị. Dùng tính chuyên nghiệp trước khi mua hoặc thay hệ thống cả nhà.

Sự thật thú vị

Một tấn lạnh = 12.000 BTU mỗi giờ

“Tấn” bắt nguồn từ nhiệt làm tan một tấn nước đá trong 24 giờ. Máy phòng thường bán theo BTU/giờ; hệ thống trung tâm theo tấn hoặc HP/kW.

Máy quá lớn cắt chu kỳ và giữ ẩm

Máy lạnh quá lớn làm lạnh nhanh rồi tắt trước khi hút đủ hơi nước. Cảm giác khó chịu — phàn nàn cổ điển sau khi oversized theo quy tắc thực hành, đặc biệt khí hậu ẩm Việt Nam.

Quy tắc thực hành không phải tính tải đầy đủ

Quy tắc cũ giả định tường lỏng và kính đơn. Áp vào nhà cách nhiệt tốt thường phóng đại công suất. Dự án lớn nên nhờ kỹ thuật viên điều hòa tính tải.

BTU/giờ ≈ 0,293 watt

Brochure máy lạnh Việt Nam hay ghi HP hoặc kW. Nhân BTU/giờ với 0,000293 ra kW (hoặc chia kW cho 0,000293 ra BTU/giờ).

Kính hướng Tây thống trị tải lạnh

Cửa sổ lớn hướng Tây có thể thêm tải buổi chiều nhiều hơn mét tường cách nhiệt. Hướng và rèm quan trọng không kém diện tích sàn.

Câu hỏi thường gặp

Bắt đầu từ diện tích sàn ft² × hệ số khí hậu (thường ±20–35 BTU/ft²) rồi chỉnh nắng, cách nhiệt, người, cửa sổ và bếp. Máy này áp dụng các bước đó và làm tròn về BTU/giờ thực tế.

Chia BTU/giờ cho 12.000. Ví dụ: 18.000 ÷ 12.000 = 1,5 tấn. Máy phòng đôi khi chỉ ghi BTU/giờ, HP hoặc kW.

Không. Manual J là tính bao bọc từng phòng với cách nhiệt, kính, thấm gió và nhiệt độ thiết kế. Quy tắc BTU chỉ sàng lọc nhanh.

Hơi lên hạng phổ biến kế tiếp (ví dụ 7.500 → 9.000 BTU) là bình thường vì lựa chọn sản phẩm. Nhảy nhiều hạng gây short-cycling — chọn hạng đủ gần nhất.

Có. Phòng trên khoảng 2,44 m có thể tích không khí lớn hơn. Công cụ nhân tải cơ sở với cao÷8 nếu trần trên 8 ft.

Chuyển sang chế độ sưởi. Khí hậu lạnh dùng hệ số BTU/ft² cao hơn. Heat pump và sưởi điện cả nhà vẫn cần tính tải đúng mức.

Thường có. Thiết bị nấu thêm nhiệt; ước lượng này cộng +4.000 BTU/giờ cho kiểu phòng bếp, khớp bảng máy cửa sổ cổ điển.

Được. Điền mét (hoặc chuyển sang feet). Diện tích được đổi nội bộ sang ft² để hệ số BTU/ft² nhất quán.

Tài liệu tham khảo

  1. Manual J® Residential Load Calculation — Air Conditioning Contractors of America (ACCA) Chuẩn ANSI tính tải sưởi và lạnh nhà ở (khung quốc tế).
  2. Hiệu suất năng lượng thiết bị điều hòa — Bộ Công Thương Việt Nam Bối cảnh chính sách hiệu suất năng lượng và thiết bị lạnh.
  3. Nhãn năng lượng thiết bị điện — Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Thông tin người tiêu dùng về hiệu suất thiết bị có nhãn.

Chỉ ước lượng lập kế hoạch — không thay Manual J, tuân thủ xây dựng hay thiết kế lắp đặt chuyên nghiệp. Xác nhận công suất với kỹ thuật viên điều hòa trước khi mua.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Ban biên tập Mr. Calco

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.