Tính

Tính

Measure underbust firmly, then bust loosely at the fullest point 1 UNDERBUST firm · under breasts 2 BUST loose · fullest part keep the tape level all the way around cup ≈ bust − underbust
Cách đo cho áo ngực →

Updates as you type

Kết quả

Công thức

Band US là dưới ngực làm tròn về inch chẵn. Chữ cup từ ngực trừ dưới ngực (khoảng một chữ mỗi inch). Band EU/FR là dưới ngực theo cm, làm tròn về bội 5.

band ≈ round_even(dưới ngực) · cup ≈ ngực − dưới ngực (inch)

Cách đo cho áo ngực

Mặc áo mỏng hoặc không; giữ thước ngang.

Measure underbust firmly, then bust loosely at the fullest point 1 UNDERBUST firm · under breasts 2 BUST loose · fullest part keep the tape level all the way around cup ≈ bust − underbust
  1. Dưới ngực — Đo chắc dưới ngực.
  2. Vòng ngực — Đo lỏng quanh phần đầy nhất.
  3. Cup từ chênh — Cup theo chênh lệch.
  • Có sister size, ví dụ 75C và 80B.
  • Mẫu thể thao đôi khi cần cup khác.

Ví dụ minh họa

  1. Dưới ngực 75 cm, vòng ngực 90 cm
  2. Đổi ≈ 29,5 in / 35,4 in → band ≈ 30 · chênh ≈ 6 in → cup ≈ E/DD
  3. Band EU ≈ 75 với chữ cup khớp · US/UK khoảng 30DD

Kết quả: Khoảng EU 75E / US-UK ~30DD

Cách ước size áo ngực

Fitting US truyền thống dùng hai vòng đo: dưới ngực chắc cho band và vòng ngực đầy hơn cho cup. Thể tích cup là chênh giữa hai số đó.

Band và cup

Band-inch làm tròn về số chẵn (tối thiểu 28 trong bảng của chúng tôi). Chỉ số cup tăng khoảng một chữ mỗi inch chênh (AA, A, B, C, D, DD/E…). Chữ cái phân kỳ sau D theo vùng.

Đơn vị

Nhập inch hoặc cm. Đầu vào cm được đổi sang inch trước phương pháp US; nhãn EU hiện band theo cm. Tại Việt Nam thường đo và mua theo EU-cm.

Sister size

Tăng một band và giảm một cup (75C ↔ 80B) giữ thể tích cup tương đương với độ căng band khác. Thử sister size khi cup vừa nhưng band chưa.

Những gì không mô hình hóa

Không form (nhô vs nông), rộng gọng hay nén thể thao. Thương hiệu grading khác nhau — đặc biệt sau DD/E.

Sự thật thú vị

Band chịu lực nâng

Hầu hết độ nâng đến từ band, không phải dây đeo — band khít là nền tảng.

Band EU theo cm

Cửa hàng Việt Nam thường thấy nhãn EU/FR với dưới ngực theo cm (70, 75, 80, 85) thay vì inch US/UK.

Sister size

Tăng một band và giảm một cup (75C ↔ 80B) giữ thể tích cup tương đương với band khác.

Cup UK so với US

Chữ cup phân kỳ sau D — UK dùng DD, E, F trong khi US thường DD/E, DDD/F.

Đo cuối ngày

Lồng ngực hơi nở trong ngày; đo buổi tối khớp hơn với mặc cả ngày.

Câu hỏi thường gặp

Đo dưới ngực và vòng ngực đầy nhất. Band ≈ dưới ngực inch chẵn; cup ≈ chênh inch. Nhập cả hai để xem nhãn kiểu US/UK và EU.

Chọn đơn vị khớp thước. Chúng tôi đổi cm nội bộ sang inch cho phương pháp US. Ở VN, cm tự nhiên hơn.

Sister size là cặp như 75C và 80B giữ thể tích cup tương đương khi band đổi. Tăng một band và giảm một cup (hoặc ngược) nếu cup vừa nhưng band trượt lên hoặc quá chặt.

Form, độ giãn và grading khác nhà sản xuất. Coi công cụ là điểm khởi đầu và dùng bảng size từng hãng cùng chính sách đổi trả.

Có với phương pháp này — nếu ngực ≤ dưới ngực, kiểm vị trí thước hoặc lỗi đo; công cụ sẽ không trả size.

Tài liệu tham khảo

  1. ISO 8559 — Ký hiệu kích thước quần áo — International Organization for Standardization Từ vựng quốc tế cho số đo quần áo.
  2. NIST — đơn vị độ dài — National Institute of Standards and Technology Hệ số đổi cm/inch chính xác.
  3. Thông tin sức khỏe vú — Bộ Y tế Việt Nam Ngữ cảnh sức khỏe chung; công cụ size không phải thiết bị y tế.

Chỉ ước lượng khởi đầu — không thay fitting chuyên nghiệp.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Editorial Team

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.