Tính

Tính

Measurements convert when you switch units

Measure bust, waist, and hips with a tape around the body 1 BUST fullest 2 WAIST narrowest 3 HIPS fullest
Cách đo cho dáng cơ thể →
cm
cm
cm

Updates as you type

Kết quả

Đồng hồ cát
Quả lê
Quả táo
Chữ nhật
Tam giác ngược

Năm dáng cơ thể

Silhouette thời trang kinh điển dựa trên tỉ lệ ngực–eo–hông.

Đồng hồ cát

Ngực và hông cân bằng với eo rõ

Quả lê

Hông rộng hơn ngực — phần dưới đầy hơn

Quả táo

Phần giữa đầy hơn so với ngực và hông

Chữ nhật

Ngực, eo và hông theo đường thẳng hơn

Tam giác ngược

Ngực/vai rộng hơn so với hông

Công thức

Chúng tôi đổi số đo sang inch (ngưỡng thời trang truyền thống) rồi so cân bằng ngực–hông và độ định hình eo. Chênh ngực–hông khoảng 3,6″ trở lên gợi lê hoặc tam giác ngược; eo nhỏ hơn ngực/hông cân bằng khoảng 9″ gợi đồng hồ cát; eo gần ngực và hông gợi táo; còn lại chữ nhật.

Dáng = f(ngực, eo, hông) · ngưỡng inch ≈ 3,6″ ngực–hông · ≈ 9″ định hình eo

Cách đo cho dáng cơ thể

Dùng thước dây mềm trên da hoặc áo mỏng. Đứng thư giãn và nhập cả ba số.

Measure bust, waist, and hips with a tape around the body 1 BUST fullest 2 WAIST narrowest 3 HIPS fullest
  1. Vòng ngực — Quanh phần đầy nhất của ngực, thước ngang và khít.
  2. Vòng eo — Phần hẹp nhất của thân, thường trên rốn.
  3. Vòng hông — Phần đầy nhất của hông và mông.
  • Đo cùng khung giờ trong ngày khi so sánh sau này.
  • Nhãn dáng định hướng silhouette — luôn kiểm bảng size thương hiệu cho số đo.

Ví dụ minh họa

  1. Ngực 92 cm, eo 66 cm, hông 94 cm → ≈ 36,2″ / 26,0″ / 37,0″
  2. Hông − ngực ≈ 0,8″ (cân bằng); ngực − eo ≈ 10,2″ (eo rõ)
  3. Phân loại: đồng hồ cát

Kết quả: Đồng hồ cát — ngực và hông cân bằng với eo rõ

Cách phân loại dáng cơ thể

Công cụ dùng ngưỡng bán lẻ và styling phổ biến dựa trên ba số đo thước dây. Mô tả tỉ lệ silhouette cho quần áo — không phải phân bố mỡ để sàng lọc y tế.

Năm dáng kinh điển

Đồng hồ cát: ngực và hông trong khoảng một inch, eo rõ ràng hẹp hơn. Lê (tam giác): hông rộng hơn ngực rõ. Tam giác ngược: ngực rộng hơn hông. Táo: eo gần ngực và hông (giữa đầy hơn). Chữ nhật: ngực và hông tương đương với ít định hình eo.

Vì sao dùng inch?

Bảng thời trang lịch sử công bố chênh tuyệt đối theo inch. Đầu vào mét được đổi trước khi áp ngưỡng đó để kết quả nhất quán qua hệ đơn vị.

Cách đo

Ngực tại điểm đầy nhất, eo tại chỗ lõm tự nhiên hẹp nhất, hông tại phần mông đầy nhất. Thước ngang và khít — không hóp và không đo qua quần áo dày.

Những gì không mô hình hóa

Rộng vai, chiều dài thân, độ nhô cup, phân bố cơ và vanity sizing của thương hiệu ngoài phạm vi. Hai người cùng nhãn dáng vẫn có thể cần size hoặc cắt khác.

Sự thật thú vị

Thời trang, không phải y khoa

Nhãn dáng cơ thể đến từ styling và grading may sẵn. Không phải nhóm lâm sàng của WHO hay Bộ Y tế.

Đồng hồ cát hiếm hơn quảng cáo

Nhiều người lớn gần chữ nhật hoặc pha lê/táo nhẹ; marketing thường phóng đại đồng hồ cát sắc nét.

Tỉ lệ eo–hông là chuyện khác

WHR là tỉ số sàng lọc sức khỏe. Công cụ này dùng chênh tuyệt đối như hướng dẫn thời trang, và chỉ hiện WHR như ngữ cảnh.

Đo cơ bản ISO cho cơ thể

ISO 8559 định nghĩa điểm đo nhân trắc cho quần áo. Điểm đo nhất quán quan trọng hơn đuổi theo nhãn đẹp.

Gợi ý silhouette theo dáng

Dáng lê thường cân bằng bằng cấu trúc ở vai; tam giác ngược thường hưởng lợi từ volume ở hông; look đồng hồ cát thường nhấn eo.

Câu hỏi thường gặp

Đo ngực, eo và hông bằng thước mềm, nhập vào đây và đọc nhãn dáng. Công cụ so cân bằng ngực–hông và mức định hình eo.

Đồng hồ cát, lê (tam giác), táo, chữ nhật (thẳng) và tam giác ngược. Chúng mô tả vòng đo tương đối — không phải cân nặng hay thể lực.

Không. BMI và ước phần trăm mỡ dùng chiều cao/cân nặng hoặc vòng đo khác cho thành phần. Dáng ở đây là phân loại silhouette quần áo.

Có. Tập luyện, đổi cân, mang thai và lão hóa có thể dịch định hình eo và cân bằng ngực–hông đủ để đổi nhãn.

Từ vựng năm dáng chủ yếu trong thời trang nữ. Nam vẫn có thể so cân bằng ngực/eo/hông, nhưng lời khuyên cắt khác.

Cả hai được — nút đơn vị đổi đầu vào. Ngưỡng phân loại áp theo inch để khớp bảng thời trang truyền thống. Tại Việt Nam thường đo bằng cm.

Tài liệu tham khảo

  1. ISO 8559-1 — Ký hiệu kích thước quần áo — Định nghĩa nhân trắc — ISO Điểm đo chuẩn cho số đo cơ thể liên quan quần áo.
  2. Vòng eo và tỉ lệ eo–hông — World Health Organization Ngữ cảnh WHR lâm sàng — phân biệt với nhãn dáng thời trang.

Chỉ là hướng dẫn thời trang thông tin — không phải lời khuyên y tế hay bảo đảm size. Ưu tiên bảng size thương hiệu khi mua.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Editorial Team

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.