Tính BMI
Tính chỉ số khối cơ thể (BMI) từ chiều cao và cân nặng, rồi xem bạn thuộc nhóm WHO nào ở người lớn. Con số này dùng để sàng lọc nhanh — không phải đánh giá sức khỏe toàn diện.
Tính
Tính
Measurements convert when you switch units
Công thức
BMI chia cân nặng cho bình phương chiều cao. Theo hệ mét là kilogram trên mét vuông. Giá trị imperial được đổi trước (pound → kg, inch → m) để cùng áp dụng ngưỡng WHO. BMI ước lượng tình trạng cân nặng ở mức dân số; không đo trực tiếp phần trăm mỡ.
Ví dụ minh họa
- Đổi 165 cm thành 1,65 m
- Bình phương 1,65 → 2,7225
- Chia 60 kg cho 2,7225 ≈ 22,0
Kết quả: 22,0 — cân nặng bình thường (nhóm WHO cho người lớn)
Cách đọc BMI
BMI là chỉ số sàng lọc. Cách tính đơn giản, nhưng ý nghĩa lâm sàng phụ thuộc tuổi, giới, dân tộc, khối cơ và các yếu tố nguy cơ khác.
Phân loại WHO cho người lớn
Với hầu hết người lớn, WHO chia BMI thành thiếu cân (<18,5), bình thường (18,5–24,9), thừa cân (25–29,9) và béo phì (≥30). Trong thực hành, béo phì thường được chia thêm (độ I–III).
Ngưỡng này phục vụ giám sát sức khỏe dân số. Người có khối cơ lớn có thể vào vùng thừa cân dù mỡ cơ thể tương đối thấp.
Ngưỡng châu Á và Việt Nam
Hướng dẫn khu vực (gồm WHO Western Pacific) và nhiều khuyến cáo châu Á dùng ngưỡng hành động thấp hơn — ví dụ BMI ≥23 coi là thừa cân — vì nguy cơ tim mạch-chuyển hóa có thể tăng sớm hơn. Tại Việt Nam, Bộ Y tế và các khảo sát dinh dưỡng quốc gia dùng BMI trong giám sát; hãy theo lời khuyên của bác sĩ của bạn.
Trẻ em và thanh thiếu niên
Dưới 18 tuổi, BMI phải đọc theo bách phân vị theo tuổi và giới trên biểu đồ tăng trưởng (WHO hoặc CDC), không dùng ngưỡng người lớn trên trang này. Số “bình thường người lớn” có thể gây hiểu nhầm với trẻ đang lớn.
BMI không cho thấy điều gì
BMI bỏ qua phân bố mỡ, thể lực, mật độ xương và giữ nước. Với quyết định quan trọng, hãy bổ sung vòng eo, ước lượng phần trăm mỡ, xét nghiệm máu và đánh giá lâm sàng.
Sự thật thú vị
Ban đầu là chỉ số Quetelet
Nhà thống kê Bỉ Adolphe Quetelet đề xuất tỉ số cân nặng/chiều cao² vào thập niên 1830. Ancel Keys phổ biến thuật ngữ “body mass index” (BMI) vào thập niên 1970.
Ngưỡng châu Á thấp hơn
WHO Western Pacific và nhiều hướng dẫn châu Á khuyến nghị xem xét thừa cân quanh BMI ≥23, vì rủi ro sức khỏe có thể tăng ở mức thấp hơn so với nhóm tham chiếu phương Tây.
Không lý tưởng với vận động viên
VĐV bóng đá hoặc người tập thể hình có thể có BMI trên 30 với mỡ thấp — cơ đặc hơn mỡ nên cân nặng/chiều cao² dễ phóng đại tỉ lệ mỡ.
Thừa cân – béo phì tại Việt Nam
Bộ Y tế và Viện Dinh dưỡng Quốc gia định kỳ công bố số liệu thừa cân, béo phì qua các cuộc điều tra dinh dưỡng. BMI vẫn là thước đo sàng lọc chuẩn, thường kèm vòng eo và lối sống.
Trẻ em dùng bách phân vị
Dưới 18 tuổi, biểu đồ tăng trưởng WHO chuyển BMI thành bách phân vị theo tuổi và giới — không dùng ngưỡng người lớn 18,5–24,9.
Câu hỏi thường gặp
Chia cân nặng (kg) cho bình phương chiều cao (m). Máy tính cũng nhận đơn vị imperial và đổi tự động trước khi áp dụng nhóm WHO cho người lớn.
Hữu ích để sàng lọc hầu hết người lớn, nhưng có thể phóng đại mỡ ở người nhiều cơ và đánh giá thấp rủi ro ở người cao tuổi mất cơ. BMI không phải chẩn đoán.
Với hầu hết người lớn, WHO định nghĩa bình thường là 18,5–24,9, thừa cân 25–29,9 và béo phì từ 30 trở lên. Hướng dẫn châu Á/Việt Nam thường dùng ngưỡng hành động thấp hơn (ví dụ ≥23).
Cả hai đều được — dùng nút đổi đơn vị. Sau khi đổi, công thức gốc luôn là kg/m².
Không. BMI là thước đo sàng lọc. Hãy hỏi nhân viên y tế khi quyết định sức khỏe cá nhân, đặc biệt nếu có yếu tố nguy cơ khác.
Không với ngưỡng người lớn. Trẻ em và thanh thiếu niên cần bảng bách phân vị theo tuổi và giới của WHO hoặc CDC.
Tài liệu tham khảo
- Obesity and overweight — fact sheet Định nghĩa nhóm BMI người lớn được dùng quốc tế.
- Dinh dưỡng và thừa cân – béo phì Bối cảnh dinh dưỡng và giám sát thừa cân tại Việt Nam.
- Thông tin sức khỏe cộng đồng Chính sách và khuyến cáo y tế công cộng liên quan cân nặng.
- Appropriate body-mass index for Asian populations Nền tảng cho ngưỡng BMI hành động thấp hơn ở một số quần thể châu Á.