Tính

Tính

Updates as you type

Kết quả

Công thức

Nhân điểm mỗi môn với số tín chỉ, cộng các tích đó, rồi chia cho tổng tín chỉ. Đó là ĐTB/GPA có trọng số tín chỉ chuẩn.

GPA = Σ(Điểm × Tín chỉ) ÷ Σ Tín chỉ

Ví dụ minh họa

  1. Môn: 4,0×3 TC, 3,7×4 TC, 3,0×3 TC
  2. Tổng điểm có trọng số = 12 + 14,8 + 9 = 35,8
  3. Tổng TC = 10 · GPA = 35,8 ÷ 10 = 3,58

Kết quả: GPA / ĐTB 3,58 trên thang 4,0

Cách tính điểm trung bình

GPA/ĐTB là trung bình có trọng số của điểm số, trọng số là tín chỉ (đơn vị học trình). Điểm A ở môn 4 TC kéo trung bình mạnh hơn A ở môn 1 TC.

Trọng số tín chỉ

Mỗi dòng đóng góp điểm × tín chỉ vào tử số và tín chỉ vào mẫu số. Môn 0 tín chỉ bị bỏ qua. Cần ít nhất một môn có tín chỉ dương.

Thang điểm và chữ

Máy hỗ trợ điểm số và map chữ phổ biến trên thang 4,0 / 4,0-plus / 5,0 / 10 / 100 (qua giao diện GPA). Ở nhiều trường Việt Nam, A = 4,0, B+ ≈ 3,5, B = 3,0 — xem quy chế đào tạo vì mỗi trường có bảng quy đổi hơi khác.

Có trọng số và không trọng số

Công cụ không tự cộng điểm thưởng honors/AP trừ khi bạn nhập điểm đã có trọng số. Nếu trường dùng thang 5,0 có trọng số, chọn thang đó và nhập điểm tương ứng.

Những gì không mô hình hóa

Quy chế học lại, xóa điểm, đạt/không đạt và chuyển đổi điểm chuyển trường là quy định nhà trường — không mã hóa ở đây. Luôn tin bảng điểm chính thức trên cổng đăng ký tín chỉ.

Sự thật thú vị

ĐTB học kỳ và GPA thang 4,0

Nhiều đại học Việt Nam công bố điểm trung bình học kỳ/tích lũy trên thang 4,0 (đôi khi song song thang 10). Học bổng, xét tốt nghiệp loại và xét tuyển sau đại học thường dựa vào ĐTB này.

GPA vẫn dùng khi du học

Thuật ngữ GPA phổ biến quốc tế. Khi nộp hồ sơ nước ngoài, ĐTB 4,0 thường dùng trực tiếp; quy đổi sang thang khác theo hướng dẫn của trường đích.

Tín chỉ quyết định trọng số

ĐTB có trọng số tín chỉ: điểm A ở môn 6 TC kéo trung bình mạnh hơn cùng điểm A ở môn 2 TC.

Quy chế bảng điểm khác nhau

Có khoa tính lại điểm học lại; có nơi lấy trung bình mọi lần thi. Đọc quy chế đào tạo của trường bạn.

Không chỉ một con số

Học bổng, thực tập và tuyển sinh sau đại học còn xét portfolio, động lực và thư giới thiệu — ĐTB cần nhưng ít khi đủ một mình.

Câu hỏi thường gặp

Với mỗi môn, nhân điểm với số tín chỉ. Cộng các tích rồi chia cho tổng tín chỉ. Máy tính làm việc này cho mọi môn bạn nhập.

ĐTB có trọng số cộng điểm thêm cho môn honors/AP. Hãy nhập điểm do trường quy định; công cụ không tự bịa trọng số.

Cặp: điểm,tínchỉ,điểm,tínchỉ… (ví dụ 4,3,3.7,4,3,3). Giao diện tương tác cũng có thể nhận từng dòng môn học.

Được — chọn thang khớp cách lưu điểm. ĐTB đại học Việt Nam thường chọn 4,0; để quy đổi phần trăm chọn thang 100.

Khớp số học ĐTB có trọng số tín chỉ. ĐTB chính thức có thể lệch vì làm tròn, loại trừ môn hoặc quy chế học lại.

Tài liệu tham khảo

  1. Quy chế đào tạo đại học — Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam Khung chính sách giáo dục đại học và đánh giá kết quả học tập.
  2. ECTS — European Credit Transfer and Accumulation System — European Commission Tham chiếu quốc tế về tín chỉ như trọng số trong trung bình có trọng số.
  3. Thống kê giáo dục đại học — Tổng cục Thống kê Việt Nam Bối cảnh số liệu giáo dục và đào tạo trong nước.

Chỉ mang tính thông tin — đối chiếu với phòng đào tạo hoặc bảng điểm chính thức.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Ban biên tập Mr. Calco

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.