Tính

Tính

Measurements convert when you switch units

Hãng low-cost tách dưới ghế miễn phí và cabin trả phí/Priority — chọn dòng booking của bạn.

cm
cm
cm
kg
cm
cm
cm
cm
kg

Updates as you type

Kết quả

Công thức

Chúng tôi so ba kích thước ngoài của bạn với giới hạn hãng (hoặc tùy chỉnh) sau khi cả hai được sắp từ lớn đến nhỏ — nên xoay trong khung đo vẫn được tính khớp công bằng. Kích thước tuyến tính = D + R + C. Cân nặng tùy chọn được kiểm so với giới hạn kg (hoặc pound) khi bạn nhập cân khi đã xếp đồ.

Fit if sorted(bag) ≤ sorted(limit) per axis · Linear = L+W+H · Volume = L×W×H

Cách đo túi của bạn

Thước trên túi đã xếp như khung đo nhìn thấy — bề mặt ngoài, gồm phần cứng.

  1. Xếp như khi bay — Khóa kéo giãn đóng hoặc mở đúng chuyến. Cạnh mềm phồng đổi kết quả.
  2. Dài, rộng, cao — Đo cạnh ngoài dài nhất, rồi hai cạnh vuông góc. Gồm bánh và tay kéo trolley chỉ khi chúng nhô ngoài vỏ với tay kéo rút để boarding (thường bánh + nhà cố định).
  3. Cân khi đã xếp — Nếu hãng nêu cân cabin hoặc ký gửi, cân túi đã xếp trên cân hành lý và nhập số đó.
  • Nếu bạn thấp hơn giới hạn khoảng 1–2 cm, hãy chuẩn bị khung kim loại không tha thứ.
  • Vé codeshare: thường trang hành lý của hãng khai thác áp dụng, không chỉ thương hiệu marketing.

Ví dụ minh họa

  1. Túi 55 × 40 × 23 cm → sắp 55, 40, 23
  2. Giới hạn cabin Ryanair Priority 55 × 40 × 20 cm → sắp 55, 40, 20
  3. Cao 23 > 20 → quá lớn trên trục thứ ba (tuyến tính 118 cm)

Kết quả: Quá lớn với Ryanair Priority — dùng túi cabin mỏng hơn hoặc chỉ mang format dưới ghế miễn phí nếu đó là mức vé của bạn

Cách kiểm kích thước hành lý

Khung đo sân bay và bảng hãng dùng kích thước ngoài. Preset phản ánh giới hạn cabin công bố rộng rãi; Tùy chỉnh dán số từ booking của bạn.

Preset hãng và hạng vé

Preset dùng kích thước cabin economy đã công bố (gồm bánh/tay kéo). Hãng low-cost thường nêu hai kích thước: đồ cá nhân dưới ghế miễn phí, và túi overhead lớn hơn cần Priority, Plus hoặc phụ phí. Chọn dòng khớp với những gì bạn đã trả.

British Airways nêu 56 × 45 × 25 cm và yêu cầu bạn tự nâng túi — 23 kg trên trang BA áp dụng hành lý ký gửi, không phải cabin. KLM/Air France: 12 kg gộp cabin + phụ kiện. Qantas International Economy điển hình 7 kg.

Kích thước ngoài, không phải trong

Gồm bánh, tay kéo bên và khóa kéo giãn. Túi mềm phồng khi đầy có thể fail khung kim loại cứng dù vỏ trống khớp trên giấy.

Hướng đặt và sắp xếp

Chúng tôi sắp ba cạnh của bạn và cạnh giới hạn từ dài đến ngắn rồi so trục từng trục — như xoay trong khung đo. Nếu hãng quy định «cao = cạnh bánh», dùng Tùy chỉnh theo thứ tự của họ — hoặc coi lệch mỏng là không vừa.

Inch tuyến tính và hành lý ký gửi

Một số hãng (ví dụ Delta) công bố tối đa từng cạnh cộng tổng tuyến tính. Hành lý ký gửi thường D + R + C ≤ 158 cm (62 in) cộng giới hạn cân. Singapore Airlines cabin thường theo tổng centimet tuyến tính thay vì ba cạnh tách.

Những gì không mô hình hóa

Preset là ảnh chụp lập kế hoạch từ quy tắc cabin economy đã công bố và có thể chậm hơn thay đổi hạng vé, ngoại lệ khu vực và codeshare. Trang hành lý mới nhất của hãng khai thác luôn trên công cụ này.

Sự thật thú vị

Không có kích thước cabin toàn cầu

IATA công bố số tham chiếu và hướng dẫn tự nguyện cũ, nhưng mỗi hãng tự đặt tối đa. Túi vừa một hãng có thể fail khung hãng khác trên cùng chuyến.

Vietnam Airlines, VietJet và Bamboo

Nhiều hành khách Việt Nam bay Vietnam Airlines, VietJet Air, Bamboo Airways hoặc Pacific Airlines. Giới hạn cabin và cân khác theo hạng vé — xác nhận trên trang hành lý hãng trước check-in tại Nội Bài, Tân Sơn Nhất hoặc Đà Nẵng.

Tham chiếu IATA thường được nhắc

Hướng dẫn hành lý IATA thường nêu khoảng 56 × 45 × 25 cm (22 × 18 × 10 in) gồm bánh và tay kéo làm tham chiếu ngành — không phải luật thế giới ràng buộc.

Tổng 158 cm hành lý ký gửi

Suất hành lý ký gửi phổ biến là D + R + C ≤ 158 cm (62 in). Đồ oversized có thể bị phụ phí dù dưới giới hạn cân.

Low-cost: dưới ghế vs Priority

Ở nhiều vé rẻ, phần miễn phí thường chỉ format nhỏ dưới ghế; túi cabin lớn cần Priority hoặc tùy chọn trả phí. Kiểm hạng vé trước cửa lên máy bay.

Câu hỏi thường gặp

Đo DxRxC ngoài của túi đã xếp (bánh và tay kéo), chọn hãng (hoặc Tùy chỉnh), tính. Nếu cạnh đã sắp vượt giới hạn — hoặc cân vượt trần — chuẩn bị gate-check hoặc phụ phí.

Không có một chuẩn duy nhất. Nhiều hãng lớn Mỹ công bố ≈ 22 × 14 × 9 in (≈ 56 × 36 × 23 cm). Bảng châu Âu thường 55 × 40 × 20–23 cm. Túi low-cost miễn phí thường khoảng 40 × 30 × 20 cm. Dùng danh sách trên trang này và xác nhận trên website hãng.

Dòng dưới ghế miễn phí nếu đó là mức vé. Priority / cabin lớn chỉ khi bạn trả hành lý overhead (hoặc có hội viên Plus). Kích thước lớn không miễn phí trên mọi vé.

Có. Giới hạn hãng và khung đo hầu như luôn gồm mọi phần nhô. Chỉ đo vỏ cứng sẽ đánh giá thấp túi.

Kích thước tuyến tính = dài + rộng + cao. Hành lý ký gửi thường bị giới hạn tổng đó (ví dụ 158 cm / 62 in) cộng cân. Một số quy tắc cabin (Delta, Singapore Airlines) cũng công bố tổng tuyến tính.

Thường được — quan trọng là vừa khung, không phải cạnh nào «trên». Máy này sắp cạnh để cho phép xoay. Theo chữ hãng nếu cấm hướng đặt nhất định.

Nhỏ hơn cabin overhead. Ryanair miễn phí thường 40 × 30 × 20 cm; easyJet 45 × 36 × 20 cm; một số network carrier ≈ 40 × 30 × 15 cm. Chọn preset dưới ghế phù hợp.

BA công bố 56 × 45 × 25 cm và bạn phải tự nâng túi. 23 kg trên trang hành lý BA là cân hành lý ký gửi thường, không phải giới hạn cabin. Dùng preset cabin BA cho kích thước; nhập cân chỉ để tự kiểm so quy tắc kg khác.

Không. Nhiều hãng chọn 55 × 40 × 20 cm (gồm túi cabin trả phí Ryanair). Hướng dẫn tùy chọn IATA Cabin OK là 55 × 35 × 20 cm; tham chiếu rộng hơn lớn hơn. Chính sách hãng thắng.

Chia centimet cho 2,54 (hoặc dùng công tắc mét/imperial trên trang). Ví dụ: 55 cm ≈ 21,7 in. Giữ cả ba cạnh trong cùng hệ đơn vị.

Tài liệu tham khảo

  1. Quy tắc hành lý hành khách — IATA Tham chiếu ngành về hành lý cabin; chính sách hãng vẫn là chính.
  2. Thông tin hành lý cabin — Vietnam Airlines Bối cảnh hãng quốc gia Việt Nam — xác nhận giới hạn mới nhất trên trang chính thức.
  3. Carry-on bags and size limits — American Airlines Hãng lớn Mỹ: 56 × 36 × 23 cm cabin gồm tay kéo và bánh.
  4. Cabin baggage — Singapore Airlines Economy: một kiện ≤ 7 kg với kích thước tuyến tính ≤ 115 cm — tuyến châu Á liên quan hành khách Việt Nam.
  5. Carry-on baggage rules — Emirates Economy 55 × 38 × 22 cm · 7 kg (biến thể hạng/tuyến).

Chỉ hỗ trợ lập kế hoạch — hãng, tàu bay, hạng vé và quy tắc khu vực thay đổi. Xác nhận giới hạn trên hãng khai thác trước khi đi; công cụ không duyệt túi tại cửa lên máy bay.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Ban biên tập Mr. Calco

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.