Tính năng suất máy xúc
Nhập dung tích gầu, hệ số đầy, thời gian chu kỳ và hiệu suất vận hành để ước tính sản lượng, hoặc chuyển sang chế độ chi phí để xem đơn giá giờ và chi phí theo khối lượng.
Tính
Tính
Measurements convert when you switch units
Kết quả
Công thức
Sản lượng giờ loose = dung tích gầu × hệ số đầy × chu kỳ mỗi giờ × hiệu suất vận hành. Chu kỳ/giờ = 3.600 ÷ thời gian chu kỳ (giây). Khối lượng bank (tại chỗ) chia khối lượng loose cho (1 + phân số nở). Ở chế độ chi phí, đơn giá giờ hiệu dụng chia sản lượng để ra chi phí mỗi m³ loose hoặc bank.
Ví dụ minh họa
- Gầu 1,2 m³ · đầy 90% · chu kỳ 25 giây · hiệu suất 75% · độ nở 25%
- Chu kỳ/giờ = 3600 ÷ 25 = 144 · Q_loose = 1,2 × 0,90 × 144 × 0,75 = 116,64 m³/giờ
- Q_bank = 116,64 ÷ 1,25 = 93,31 m³/giờ
- Dầu 18 L/giờ × 20.000 ₫/L + thợ lái 100.000 ₫/giờ + bảo dưỡng 50.000 + sở hữu 90.000 = 600.000 ₫/giờ trực tiếp
- Tỷ lệ sử dụng 80%: chi phí hiệu dụng = 600.000 ÷ 0,80 = 750.000 ₫/giờ → ≈ 6.430 ₫/m³ loose
Kết quả: ≈ 116,6 m³/giờ loose · ≈ 93,3 m³/giờ bank · ≈ 6.430 ₫/m³ loose
Cách ước tính năng suất máy xúc
Đây là ước tính đào đắp dựa chu kỳ cổ điển trong lập kế hoạch xây dựng. Sản lượng thực tế dao động theo tay nghề thợ lái, độ sâu đào, góc quay, quãng đường đổ và điều kiện đất.
Dung tích gầu và hệ số đầy
Dùng định mức heaped (hoặc struck) khớp cách xúc của bạn. Hệ số đầy hiệu chỉnh vật liệu không đạt heap lý thuyết — đất sét dính thường 80–95%, đá dăm thường thấp hơn nhiều.
Thời gian chu kỳ và hiệu suất
Thời gian chu kỳ là đào → quay → đổ → về. Góc quay ngắn và lớp cắt nông tiết kiệm giây. Hiệu suất vận hành là phần giờ thực sự chạy chu kỳ (nghỉ, chờ xe ben, đổi vị trí) — 45–50 phút mỗi giờ (≈ 75–83%) là dải lập kế hoạch phổ biến.
Khối lượng loose và bank
Đất nở khi đào. Hệ số nở S đổi sản lượng loose sang khối lượng bank (tại chỗ): bank = loose ÷ (1+S). Khớp tải xe ben (thường loose) với khối lượng đào được thanh toán (thường bank).
Những gì không mô hình hóa
Không khớp đoàn xe ben, khả năng leo dốc, đào dưới nước hay biểu đồ sản lượng OEM. Với chào thầu quan trọng: hiệu chỉnh bằng time study trên đất và lớp máy của bạn.
Sự thật thú vị
Góc quay “nuốt” từng giây
Quay 90° thường nhanh hơn rõ so với 180°. Vài giây mỗi chu kỳ tiết kiệm hàng chục m³ mỗi giờ trên ca dài.
Hệ số đầy khác dung tích gầu
Gầu 1,5 m³ với đầy 70% chỉ như 1,05 m³. Đá và rễ cây làm giả định đầy quá lạc quan trở nên sai.
Bank và loose trên công trường Việt Nam
Khối lượng thanh toán thường bank-m³; xe ben chứa loose. Trộn hai khái niệm mà không hiệu chỉnh độ nở là lỗi ước tính kinh điển trên dự án đào đắp.
Hiệu suất thắng gầu lớn hơn
Chờ xe ben hoặc staging kém có thể khiến máy xúc lớn kém hơn máy nhỏ hơn nhưng chạy chu kỳ liên tục.
Câu hỏi thường gặp
Nhân thể tích gầu với hệ số đầy, chu kỳ mỗi giờ (3.600 ÷ giây chu kỳ) và hiệu suất vận hành. Tuỳ chọn chia cho (1 + độ nở) để ra khối lượng bank.
Thường khoảng 15–30 giây với góc quay ngắn và xúc lên xe; đào sâu hơn, quay dài hoặc mặt bằng chật thì lâu hơn. Đo vài chu kỳ thật trên công trình của bạn.
Dải lập kế hoạch phổ biến: khoảng 90–100% với đất dễ chảy, khoảng 80–90% đất trung bình, thấp hơn nhiều với đá hoặc vật liệu khó xúc. Điều chỉnh theo vật liệu, không theo brochure.
Bank là thể tích đất nguyên tại chỗ. Loose là sau khi đào (đã nở). Xe ben thường đo loose; khối lượng đào thường bank.
Không — biểu đồ OEM gắn lớp máy và điều kiện lý tưởng. Dùng đây cho what-if nhanh rồi đối chiếu dữ liệu hãng và đo thực địa.
Đổi đơn vị để dùng m³ hoặc yard khối. Thời gian chu kỳ vẫn là giây; đầy, hiệu suất và độ nở vẫn là phần trăm.
Tài liệu tham khảo
- Caterpillar Performance Handbook (sản lượng đào đắp) Tham chiếu ngành cho ước tính sản lượng dựa chu kỳ.
- Hướng dẫn kỹ thuật xây dựng Bối cảnh Việt Nam về năng suất đào và chi phí thiết bị.
- An toàn lao động trên công trường Yêu cầu an toàn quanh hố đào — tách biệt với phép tính sản lượng.