Tính tỉ lệ pha cà phê
Nhập cà phê và nước theo khối lượng để tìm nước pha, liều cà phê hoặc tỉ lệ 1:N cổ điển — cùng cách cân mà barista dùng cho filter, immersion và espresso.
Tính
Tính
Kết quả
Công thức
Tỉ lệ pha là khối lượng cà phê trên khối lượng nước, thường viết 1:N với N = nước ÷ cà phê. Nước = cà phê × N; cà phê = nước ÷ N. Độ mạnh gram/lít = cà phê ÷ (nước/1000). Với filter, hướng dẫn SCA Golden Cup khoảng 55 g cà phê mỗi lít nước (±10 %), xấp xỉ 1:18 theo khối lượng.
Ví dụ minh họa
- Liều 18 g cà phê ở 1:16 → nước = 18 × 16 = 288 g (≈ 288 ml).
- Độ mạnh = 18 ÷ 0,288 ≈ 62,5 g/L.
- Cùng liều với ~55 g/L kiểu SCA → nước ≈ 18 ÷ 0,055 ≈ 327 g (≈ 1:18,2).
Kết quả: 18 g → 288 g nước ở 1:16 (≈ 62,5 g/L)
Cách tính tỉ lệ pha cà phê
Mọi chế độ dùng khối lượng (gram). Thể tích nước ml trong bếp thực tế coi bằng gram — nước nóng hơi loãng hơn, nhưng công thức cân thường bỏ qua chênh đó. Preset phương pháp chỉ nạp N khởi đầu; đại số không đổi.
Preset phương pháp pha
Chọn pour-over, máy nhỏ giọt, French press, AeroPress, espresso, Turkish, moka hoặc cold-brew đậm để nạp tỉ lệ khởi đầu điển hình. Với espresso, «nước» nghĩa là khối lượng đồ uống trong ly (ví dụ 18 g vào → 36 g ra ở 1:2), không phải nước đầy ấm. Turkish và moka bắt đầu đặc hơn — chỉnh theo cezve hoặc ấm.
Preset là điểm khởi đầu, không phải luật. Độ xay, thời gian tiếp xúc, rang và vị quan trọng hơn một N cố định.
Quy ước 1:N
«1:16» nghĩa là một phần cà phê trên mười sáu phần nước theo khối lượng. N không thứ nguyên: 18 g cà phê với 288 g nước đúng 1:16, dù filter hay French press.
Espresso dùng cùng đại số với N chặt hơn nhiều (thường ~1:2 là khối lượng đồ uống ÷ liều). Công thức filter và immersion thường khoảng 1:15 đến 1:18.
Độ mạnh liều (g/L)
Gram cà phê khô mỗi lít nước pha tóm tắt độ mạnh. Khuyến nghị SCA Golden Cup là 55 g/L ± 10 % (khoảng 49,5–60,5 g/L), gần 1:18 khi khối lượng nước ≈ 1 kg/L.
g/L cao hơn (N thấp hơn) mạnh hơn trước khi nhìn hiệu suất chiết; độ xay, thời gian và nhiệt độ vẫn quyết định under- hay over-extracted.
Những gì không mô hình hóa
Không TDS%, hiệu suất chiết, độ xay, nước bloom, bypass hay khối lượng đồ uống sau giữ nước trong puck/lớp cà phê. Chỉ tỉ lệ không bảo đảm «Golden Cup» trên brewing control chart.
Sự thật thú vị
SCA nhắm ~55 g mỗi lít
Hướng dẫn Golden Cup của Specialty Coffee Association khuyến nghị khoảng 55 g cà phê xay mỗi lít nước pha (±10 %) làm công thức khởi đầu filter — vị và rang vẫn chỉnh dial.
Cà phê Việt Nam và tỉ lệ cân
Từ phin truyền thống đến pour-over specialty: cân liều và nước là nút ổn định nhất. Người cân liều và nước tái tạo vị quán tại nhà — không phụ thuộc muỗng thay đổi.
Cân thắng muỗng
Một «muỗng cà phê» có thể lệch vài gram theo độ xay và mật độ rang. Cân liều và nước giúp công thức quán chuyển về nhà.
Tỉ lệ espresso là yield, không nước ấm
Barista nói 1:2 thường nghĩa khối lượng đồ uống trong ly ÷ liều khô (ví dụ 18 g vào → 36 g ra), không phải nước đầy ấm. Vẫn là khối lượng ÷ khối lượng — đường nước khác.
Cold-brew đậm đặc hơn
Cô đặc ngâm đêm thường khoảng 1:5 đến 1:8 trước khi pha loãng; cold brew uống ngay gần tỉ lệ filter khi thêm nước hoặc sữa.
Câu hỏi thường gặp
Chọn phương pháp làm khởi đầu: pour-over ≈1:16, máy nhỏ giọt quanh SCA 55 g/L (~1:18), French press ≈1:15, espresso ≈1:2 (yield÷liều), Turkish ≈1:10. Nếm và chỉnh — hoặc «Tỉ lệ tùy chỉnh».
Nhân liều với N. Ví dụ: 18 g × 16 = 288 g nước cho 1:16. Chọn «Tính nước» và nhập liều cùng tỉ lệ.
Ở 55 g/L cần 55 g cà phê mỗi lít (~1:18,2). Ở 1:16 khoảng 62,5 g mỗi lít. Dùng «Tính liều» với nước = 1000 g và tỉ lệ mục tiêu.
Theo khối lượng. Dùng gram (hoặc ounce) cho cả cà phê và nước. Ml nước ≈ gram trên cân bếp; múc cà phê theo thể tích kém lặp lại hơn nhiều.
Một gram cà phê mỗi mười sáu gram nước. Liều 18 g cần 288 g nước. Độ mạnh ≈ 62,5 g cà phê mỗi lít nước.
Không. Chỉ giải tỉ lệ khối lượng và độ mạnh liều (g/L). Hiệu suất chiết và TDS cần refractometer và brewing control chart.
Giữ cùng 1:N và nhân cả cà phê lẫn nước cùng hệ số. Ví dụ: gấp đôi 18 g / 288 g → 36 g / 576 g ở 1:16.
Công thức espresso thường nêu khối lượng đồ uống so với liều (thường ~1:2), không nước ấm. Chọn phương pháp Espresso (hoặc nhập yield làm «nước»). Cà phê Turkish bắt đầu đặc hơn (~1:10) trong cezve — vẫn khối lượng÷khối lượng, mục tiêu texture khác.
Tài liệu tham khảo
- Towards a New Brewing Chart Giải thích tỉ lệ pha, độ mạnh và chiết trên coffee brewing control chart.
- A new Coffee Brewing Control Chart relating sensory properties and consumer liking to brew strength, extraction yield, and brew ratio Cập nhật peer-reviewed nối cảm quan, độ mạnh, hiệu suất và tỉ lệ.
- NIST SP 811 — Guide for the Use of the International System of Units (SI) Đơn vị khối lượng và đại số đại lượng nhất quán cho công thức cân.