Tính

Tính

Measurements convert when you switch units

km
L

Updates as you type

Kết quả

Công thức

L/100 km là lít trên 100 km. US MPG là cùng hiệu suất dưới dạng dặm trên gallon Mỹ (235,215 ÷ L/100 km). Chi phí chuyến = lít × giá.

L/100 km = (Lít ÷ km) × 100 · US MPG ≈ 235,215 ÷ (L/100 km) · Chi phí = Lít × Giá

Ví dụ minh họa

  1. 100 km với 8 L giá 23.000 ₫/L
  2. L/100 km = (8 ÷ 100) × 100 = 8,00
  3. US MPG ≈ 235,215 ÷ 8 ≈ 29,4 · Chi phí = 8 × 23.000 = 184.000 ₫

Kết quả: 8,00 L/100 km · ≈ 29,4 US MPG · 184.000 ₫

Cách tính tiêu hao nhiên liệu

Chúng tôi đo lượng nhiên liệu chuyến đi trên mỗi quãng đường (L/100 km), đổi sang U.S. miles per gallon để so sánh, và tuỳ chọn nhân lít với giá mỗi lít. Đầu vào là kilomet và lít.

L/100 km

Lít nhiên liệu trên 100 km. Thấp hơn nghĩa là tiết kiệm hơn. Nội đô, khởi động nguội, giá nóc và lốp non làm tăng con số so với chạy đường trường ổn định — đơn vị quen thuộc trên tem tiêu thụ và diễn đàn xe tại Việt Nam.

US MPG

Miles per US gallon — xe chạy được bao nhiêu dặm trên một gallon Mỹ (≈ 3,785 L). Đổi: 235,215 ÷ (L/100 km). Gallon imperial Anh lớn hơn (4,546 L), nên số UK-MPG cao hơn với cùng xe — trang này chỉ hiện U.S. MPG.

Chi phí chuyến

Chi phí = lít × giá mỗi lít tính bằng đồng Việt Nam. Không trung bình nhiều lần đổ và không tách idle riêng.

Những gì không mô hình hóa

Không tra cứu nhãn WLTP/EPA, chế độ hybrid-EV hay hiệu chỉnh độ cao. Số phòng lab khác với số học thùng-đến-thùng thực tế.

Sự thật thú vị

Nhãn tiêu thụ tại Việt Nam

Nhiều xe mới ghi tiêu thụ chính thức trên nhãn; số thực ở Hà Nội, TP.HCM hoặc cao tốc thường cao hơn vì kẹt xe và điều hòa — theo dõi thùng-đến-thùng của chính bạn.

MPG ngược với L/100 km

Miles per gallon tăng khi hiệu suất tốt hơn; lít trên 100 km giảm. Hai thước đo đi ngược chiều với cùng một xe.

Nội đô so với đường trường

Stop-and-go, khởi động nguội và chuyến ngắn tăng tiêu hao so với tốc độ ổn định trên cao tốc — điển hình người đi làm trong đô thị Việt Nam.

Áp suất lốp và tải

Lốp non và tải nặng âm thầm tăng tiêu hao — bảo dưỡng đúng là “tiết kiệm miễn phí”.

Giá xăng dầu và Bộ GTVT

Giá xăng RON 95/92 và dầu diesel công bố theo kỳ; Bộ Công Thương cùng doanh nghiệp đầu mối là nguồn công khai về giá. Bộ GTVT gắn với an toàn giao thông và tiêu chuẩn phương tiện liên quan vận hành thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Chia lít cho kilomet rồi nhân 100. Ví dụ: 8 L trên 100 km → 8,0 L/100 km.

Trang này đổi sang U.S. MPG (gallon Mỹ ≈ 3,785 L). Gallon imperial Anh lớn hơn (4,546 L), nên số UK-MPG cao hơn — máy tính này không hiện UK MPG.

Một thước đo quãng đường trên thể tích; thước kia thể tích trên quãng đường. Hiệu suất tốt hơn làm MPG tăng và L/100 km giảm.

Đầu vào là kilomet và lít. Đổi trước dặm → km và gallon → lít (hoặc dùng đổi đơn vị), rồi tính.

Chu kỳ lab (WLTP, EPA) là so sánh chuẩn. Trung bình thùng của bạn phản ánh thời tiết, giao thông, tải và phong cách lái.

Tài liệu tham khảo

  1. Thông tin giao thông vận tải — Bộ Giao thông vận tải Bối cảnh chính sách giao thông và phương tiện tại Việt Nam.
  2. Thông tin giá xăng dầu và năng lượng — Bộ Công Thương Khung chính sách năng lượng và giá xăng dầu công bố công khai.
  3. WLTP — nền tảng nhãn xe — European Commission Nền tảng quy trình thử WLTP EU cho nhãn xe.

Chi phí chuyến chỉ là ước tính — không phải tư vấn tài chính.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Ban biên tập Mr. Calco

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.