Tính

Tính

%

Updates as you type

Kết quả

Công thức

Số tiền vay = giá − trả trước − đổi xe. Kỳ trả tháng theo công thức niên kim chuẩn với lãi tháng r = lãi năm/12 và n tháng — cùng lõi toán với khoản vay trả góp thông thường.

P = Giá − Trả trước − Đổi xe · M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n − 1]

Ví dụ minh họa

  1. Giá 800.000.000 ₫ − trả trước 100.000.000 ₫ − đổi xe 50.000.000 ₫ = 650.000.000 ₫ được vay
  2. Lãi 8,5 %/năm, kỳ hạn 60 tháng → r = 0,085 ÷ 12
  3. Kỳ trả ≈ 13.330.000 ₫/tháng

Kết quả: ≈ 13.330.000 ₫/tháng · lãi và tổng ở khối kết quả

Cách tính kỳ trả trả góp ô tô

Đại lý và ngân hàng tính từ số tiền được tài trợ sau tiền mặt và đổi xe — không chỉ từ giá niêm yết.

Gốc sau trả trước và đổi xe

Chúng tôi trừ trả trước tiền mặt và giá trị đổi xe khỏi giá mua. Phí trước bạ, đăng ký, bảo hiểm, phí hồ sơ và “âm vốn” (dư nợ cao hơn giá đổi) không tự cộng — tăng giá hoặc giảm trả trước nếu các khoản đó cũng được vay.

Niên kim

Các kỳ trả bằng nhau: phần đầu trả lãi; phần còn lại giảm gốc. Kỳ hạn dài hơn giảm kỳ trả nhưng tăng tổng lãi — đánh đổi cổ điển của tín dụng xe.

Lãi suất thực so với “lãi” trên tờ rơi

So sánh lãi suất thực/APR và tổng chi phí, không chỉ kỳ trả tháng. Bảo hiểm và gói thêm có thể thổi phồng số vay. Tại Việt Nam, hãy hỏi rõ lãi suất phẳng hay dư nợ giảm dần trước khi ký.

Sự thật thú vị

Kỳ trả thấp ≠ rẻ

Kỳ trả tháng thấp hơn nhờ kỳ hạn dài thường nghĩa là tổng lãi lớn hơn suốt thời gian vay.

Giá trị đổi xe

Đổi xe giảm số bạn vay; nếu còn nợ nhiều hơn giá xe cũ, phần chênh có thể được gộp vay (không tự mô hình hóa ở đây).

Cùng toán với vay tiêu dùng

Khoản trả góp ô tô lãi cố định dùng cùng công thức niên kim với các khoản vay trả dần khác.

Tiền mặt so với vay

So tổng lãi với chi phí cơ hội của tiền mặt — không chỉ kỳ trả quảng cáo. Kiểm tra thêm ngân hàng/công ty tài chính ngoài gói đại lý; NHNN công bố thông tin lãi suất thị trường.

Trả sớm

Nhiều hợp đồng cho phép trả trước hạn; kiểm tra có phí tất toán sớm không.

Câu hỏi thường gặp

Nhập giá mua, trả trước, đổi xe, lãi năm và kỳ hạn theo tháng. Chúng tôi tài trợ (giá − trả trước − đổi xe) bằng công thức niên kim chuẩn.

Không tự động. Cộng thuế phí vào giá hoặc giảm trả trước nếu chúng cũng được vay.

Cùng toán thanh toán — trang này có nhãn xe: giá, trả trước và đổi xe.

Kỳ hạn ngắn: kỳ trả cao hơn, tổng lãi ít hơn. Kỳ hạn dài: ngược lại. Khớp kỳ hạn với thời gian bạn giữ xe.

Giá đổi, giống trả trước, được trừ khỏi giá mua trước khi vay. Đổi nhiều hơn → số vay thấp hơn → kỳ trả thấp hơn và tổng lãi ít hơn.

Phụ thuộc tín dụng, kỳ hạn và xe mới hay cũ. So nhiều báo giá và nhập từng lãi suất để thấy chênh kỳ trả.

Thường có: số vay ít hơn nghĩa là kỳ trả tháng thấp hơn và tổng lãi ít hơn, nếu lãi và kỳ hạn giữ nguyên.

Tài liệu tham khảo

  1. Thông tin lãi suất và tín dụng — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) Bối cảnh lãi suất và giám sát hệ thống tín dụng tại Việt Nam.
  2. Thuế thu nhập cá nhân và nghĩa vụ liên quan — Tổng cục Thuế Bối cảnh nghĩa vụ thuế khi mua bán xe và tài chính cá nhân.
  3. Lãi suất khác APR thế nào? — Consumer Financial Protection Bureau (nền tảng) Giải thích quốc tế lãi danh nghĩa so với tỉ lệ chi phí all-in; tại VN hãy hỏi lãi phẳng hay dư nợ giảm dần.

Chỉ là ước lượng — không phải đề nghị tín dụng. Phí đại lý/ngân hàng, thuế, bảo hiểm và phân khúc lãi suất khác nhau.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Editorial Team

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.