Đổi hp ↔ kW ↔ PS
Đổi giữa mã lực cơ học (hp), kilowatt (kW) và mã lực mét (PS / CV / ch). Khớp số công suất Mỹ, châu Âu và SI mà không trộn định nghĩa.
Tính
Tính
Kết quả
Công thức
Mọi quy đổi đi qua watt. Mã lực cơ học theo ước lệ 745,699872 W; mã lực mét (PS) 735,49875 W. Kilowatt = watt ÷ 1.000.
Ví dụ minh họa
- 250 hp → watt = 250 × 745,699872
- kW = 186.424,968 ÷ 1.000 = 186,425 kW
- PS = 186.424,968 ÷ 735,49875 ≈ 253,5 PS
Kết quả: 250 hp ≈ 186,4 kW ≈ 253,5 PS
Cách đổi công suất xe
“Mã lực” mơ hồ cho đến khi biết định nghĩa brochure dùng. Bộ đổi này bám hp cơ học và PS mét kiểu DIN.
Mã lực cơ học (hp)
Horsepower cơ học (imperial) phổ biến ở ngữ cảnh Mỹ theo ước lệ đúng 745,699872 W khi đổi sang watt SI.
Mã lực mét (PS)
PS (Pferdestärke), CV và ch là mã lực mét 75 kgf·m/s = 735,49875 W. Số type approval châu Âu thường ghi kW kèm PS — cũng xuất hiện trên brochure và thông số xe nhập khẩu tại Việt Nam.
Những gì không mô hình hóa
Không hiệu chỉnh đường cong SAE vs DIN, không bánh xe vs trục khuỷu, không đỉnh vs liên tục của xe điện — thuần toán đơn vị.
Sự thật thú vị
hp và PS gần nhau
Một hp cơ học ≈ 1,014 PS. Trộn hai đơn vị trên máy 300 “mã lực” lệch vài số headline, nhưng so sánh kỹ vẫn cần rõ định nghĩa.
kW là đơn vị SI
Tài liệu chính thức EU nhấn mạnh kilowatt. Marketing vẫn hay ghi PS/mã lực vì quen thuộc — kể cả quảng cáo xe tại Việt Nam.
Brake horsepower (bhp)
bhp thường nghĩa công suất đo ở trục khuỷu trên dynamometer phanh — vẫn tính bằng hp hoặc kW, không phải hệ số đổi riêng.
Xe điện
kW đỉnh của EV có thể cao hơn công suất liên tục. Hãy đổi đúng số bạn có; đừng giả định đỉnh = công suất chạy dài.
Câu hỏi thường gặp
1 hp cơ học ≈ 0,7457 kW. 1 PS ≈ 0,7355 kW.
hp ≈ kW ÷ 0,7457, hoặc kW × 1,341. Với PS: chia kW cho 0,7355 (≈ kW × 1,360).
Trong thực tế có — PS, CV và ch đều chỉ mã lực mét (≈ 735,5 W).
Làm tròn, chuẩn thử khác (SAE, ECE, JIS) và công suất trục khuỷu hay bánh xe gây lệch nhỏ.
Đó là định nghĩa lịch sử khác. Công cụ này chỉ cho hp cơ học ô tô, PS và kW.
Tài liệu tham khảo
- NIST Special Publication 811 — Guide for the Use of SI Quy đổi SI có thẩm quyền gồm quan hệ horsepower.
- SI Brochure Định nghĩa watt; đơn vị horsepower là non-SI.