Tính

Tính

Measurements convert when you switch units

Curb weight, hoặc curb + tài xế/nhiên liệu cho số thực tế hơn

kg

Updates as you type

Kết quả

Công thức

Đổi công suất về cùng đơn vị (ví dụ kW hoặc hp), rồi chia cho khối lượng. Kết quả thường là hp/kg, kW/kg hoặc kg/hp (khối lượng trên công suất).

Tỷ số = P / m · (sau đổi đơn vị công suất)

Ví dụ minh họa

  1. 300 hp, khối lượng 1.450 kg
  2. 300 / 1450 ≈ 0,207 hp/kg
  3. Tương đương khoảng 4,83 kg/hp

Kết quả: ≈ 0,207 hp/kg

Cách tính tỷ số công suất–khối lượng

Tỷ số chuẩn hóa công suất theo khối lượng để so xe công bằng hơn.

Đơn vị công suất

Chọn hp, kW hoặc PS. Đổi nội bộ đảm bảo so sánh nhất quán (1 hp cơ ≈ 0,746 kW; 1 PS ≈ 0,735 kW).

Khối lượng nào?

Curb weight (rỗng vận hành) phổ biến trên thông số hãng. Để hình dung đời thực, cộng tài xế và nhiên liệu — dùng gợi ý trường làm hướng dẫn.

Những gì không được mô hình hóa

Không độ bám, khí động, hộp số hay AWD. Tỷ số cao không đảm bảo thời gian quý dặm tốt nhất.

Đọc thông số thị trường xe Việt Nam

Brochure nội địa đôi khi trộn PS và hp. Đồng bộ đơn vị trước khi so tỷ số giữa mẫu. Với xe máy, tỷ số thường cực đoan hơn MPV gia đình — so trong cùng hạng.

Sự thật thú vị

Xe máy so với ô tô

Xe máy thể thao thường có tỷ số công suất–khối lượng cao hơn nhiều so với sedan gia đình — một lý do tăng tốc cảm giác mạnh.

PS trên brochure châu Á

Nhiều brochure tại Việt Nam dùng PS (Pferdestärke). Phân biệt với hp SAE khi so số.

Giảm khối lượng

Giảm 100 kg thường cảm giác như thêm công suất — miễn độ bám đủ.

Đua và hạng

Quy định đua thường giới hạn tỷ số hoặc dùng ballast để cạnh tranh công bằng.

Câu hỏi thường gặp

Chia công suất cho khối lượng sau khi đồng bộ đơn vị. Ví dụ: 300 hp / 1450 kg ≈ 0,207 hp/kg.

Chọn theo thông số bạn đọc. Công cụ đổi nội bộ để tỷ số nhất quán.

Thông số hãng thường curb. Cho hiệu năng hàng ngày, tính với tài xế + nhiên liệu.

Không trực tiếp. Tỷ số là chỉ báo thô; launch, độ bám và hộp số ảnh hưởng mạnh.

Công thức giống — nhập công suất danh định và khối lượng xe+người để so thô.

Tài liệu tham khảo

  1. NIST SP 811 — units of power and mass — NIST Đổi đơn vị công suất và khối lượng SI.
  2. Định nghĩa horsepower — Tài liệu kỹ thuật chuẩn Phân biệt hp, kW và PS.

Chỉ chỉ số giáo dục so sánh hiệu năng — không dự đoán an toàn vận hành hay kết quả đua.

Xem lại lần cuối: 2026-09-19 — Người xem lại: Ban biên tập Mr. Calco

Nhúng máy tính này

Thêm máy tính này vào website của bạn bằng widget iframe miễn phí.

Giao diện

Widget co giãn theo chiều rộng khung chứa và tự điều chỉnh chiều cao.